WinHSK
返回查词
máo
ㄇㄠˊ
HSK3measure, n单字

tóc; lông

wool 参见: 毛 衣

漢越 mao

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 动植物的皮上所生的丝状物
  2. 植物
  3. 物体上长的丝状霉菌
  4. 惊慌;害怕
  5. 粗略
  6. 粗糙的;有待加工的
  7. 粗心;不细致
  8. 细;小
  9. 不单纯的
  10. 指币货不值钱
  11. 发怒;发火
  12. 中国货币
  13. 粗略

义项

Nghĩa
义项 nHSK3

tóc; lông

动植物的皮上所生的丝状物

我的钱包里只剩几毛钱了。

HSK4

小猫身上有绒毛。

Xiǎo māo shēnshang yǒu róngmáo.

HSK4

Trên người mèo con có lông tơ.

The kitten has soft fur on its body.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

cây; cây cỏ

植物

义项 nHSK3

nấm; mốc; nấm mốc

物体上长的丝状霉菌

义项 nHSK3

họ Mao

义项 adjHSK3

sợ hãi; lo lắng; hoảng loạn

惊慌;害怕

义项 6adjHSK3

ẩu; bừa; cẩu thả

粗略

义项 7adjHSK3

gộp; thô; thô ráp (chưa qua gia công)

粗糙的;有待加工的

义项 8adjHSK3

không cẩn thận

粗心;不细致

义项 9adjHSK3

bé; nhỏ; trẻ; nhóc con; nhỏ ranh

细;小

义项 10adjHSK3

phức tạp

不单纯的

义项 11adjHSK3

rẻ mạt

指币货不值钱

义项 12vHSK3

tức giận; phát cáu; phát bực

发怒;发火

义项 13measureHSK3

hào (đơn vị tiền tệ Trung Quốc)

中国货币

我口袋里有一毛钱。

wǒ kǒu dài lǐ yǒu yī máo qián

HSK3

Trong túi tôi có một hào.

I have a dime in my pocket.

那个苹果两毛钱。

nà gè píng guǒ liǎng máo qián

HSK3

Quả táo đó giá hai hào.

That apple costs two dimes.

义项 14advHSK3

ẩu; bừa; cẩu thả

粗略

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️