返回查词 毛病máobìngHSK5bệnh; bệnh tật毛衣máoyīHSK4áo len毛巾máojīnHSK4khăn; khăn mặt; khăn lông毛笔máobǐHSK5bút lông; cọ viết睫毛jiémáoHSK3mi; lông mi羽毛yǔmáoHSK3lông chim; lông vũ; lông mao毛蛋máo dànHSK3trứng vịt lộn毛线máoxiànHSK4len sợi; len đan毛重máo zhòngHSK3chưa trừ bì; trọng lượng cả bì (trọng lượng)毛边máo biānHSK3cạnh thô (dệt, làm giấy, v.v.)
毛
máo
ㄇㄠˊHSK3measure, n单字
tóc; lông
wool 参见: 毛 衣
漢越 mao
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 动植物的皮上所生的丝状物
- 植物
- 物体上长的丝状霉菌
- 姓
- 惊慌;害怕
- 粗略
- 粗糙的;有待加工的
- 粗心;不细致
- 细;小
- 不单纯的
- 指币货不值钱
- 发怒;发火
- 中国货币
- 粗略
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK3
tóc; lông
动植物的皮上所生的丝状物
我的钱包里只剩几毛钱了。
≈HSK4
小猫身上有绒毛。
Xiǎo māo shēnshang yǒu róngmáo.
≈HSK4
Trên người mèo con có lông tơ.
The kitten has soft fur on its body.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
cây; cây cỏ
植物
义项 ③n≈HSK3
nấm; mốc; nấm mốc
物体上长的丝状霉菌
义项 ④n≈HSK3
họ Mao
姓
义项 ⑤adj≈HSK3
sợ hãi; lo lắng; hoảng loạn
惊慌;害怕
义项 6adj≈HSK3
ẩu; bừa; cẩu thả
粗略
义项 7adj≈HSK3
gộp; thô; thô ráp (chưa qua gia công)
粗糙的;有待加工的
义项 8adj≈HSK3
không cẩn thận
粗心;不细致
义项 9adj≈HSK3
bé; nhỏ; trẻ; nhóc con; nhỏ ranh
细;小
义项 10adj≈HSK3
phức tạp
不单纯的
义项 11adj≈HSK3
rẻ mạt
指币货不值钱
义项 12v≈HSK3
tức giận; phát cáu; phát bực
发怒;发火
义项 13measure≈HSK3
hào (đơn vị tiền tệ Trung Quốc)
中国货币
我口袋里有一毛钱。
wǒ kǒu dài lǐ yǒu yī máo qián
≈HSK3
Trong túi tôi có một hào.
I have a dime in my pocket.
那个苹果两毛钱。
nà gè píng guǒ liǎng máo qián
≈HSK3
Quả táo đó giá hai hào.
That apple costs two dimes.
义项 14adv≈HSK3
ẩu; bừa; cẩu thả
粗略
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️