WinHSK

毛重

HSK3n
0 · Lv.1
máozhòng

chưa trừ bì; trọng lượng cả bì (trọng lượng)

gross/package/rough weight

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan