WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
毛病
HSK5
n
0 · Lv.1
máobìng
bệnh; bệnh tật
漢越 mao bệnh
字解构
Phân tích chữ
毛
máo
HSK3
tóc; lông
病
bìng
HSK1
bệnh, đau ốm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
出毛病
chū máobìnɡ
HSK7-9
hỏng; long ra; mắc lỗi; gặp sai lầm; gặp trục trặc; xảy ra sự cố
挑毛病
tiāo máo bìng
HSK5
tìm lỗi; bắt lỗi
有毛病
yǒu máo bìng
HSK5
có vấn đề; có khuyết điểm
老毛病
lǎo máo bìng
HSK5
thói quen xấu; tật xưa cũ
臭毛病
chòu máo bìng
HSK5
thói quen xấu; tật xấu
查词
复习
真题
工具
我的