返回查词 词汇cíhuìHSK5từ ngữ; từ vựng汇率huìlǜHSK5tỷ giá; tỉ giá hối đoái汇报huìbàoHSK6báo cáo汇款huìkuǎnHSK6gửi tiền; chuyển tiền; chuyển khoản汇总huìzǒnɡHSK5tập hợp; tổng hợp; thu thập; sưu tầm; góp nhặt汇集huìjíHSK7-9tụ tập; tập hợp; gom góp; tập trung; thu thập电汇diàn huìHSK5chuyển tiền; điện chuyển tiền; thanh toán T/T; chuyển tiền bằng điện báo外汇wàihuìHSK7-9ngoại hối; ngoại tệ汇聚huìjùHSK7-9hội tụ; tụ tập; tập hợp; gom góp; tập trung汇票huì piàoHSK5ngân phiếu; hối phiếu; phiếu gởi tiền; phiếu chuyển tiền
汇
huì
ㄏㄨㄟˋHSK5v单字
hợp thành; hội tụ; tụ hội; hợp lại
things collected; assemblage; collection 参见:词 汇 ; 语 汇 ; 字 汇
漢越 hối, vựng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (水流)汇合到一起
- 聚集;综合
- 通过邮电局;银行等把甲地款项划拨到乙地
- 聚集而成的东西
- 指外汇
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK5
hợp thành; hội tụ; tụ hội; hợp lại
(水流)汇合到一起
他给我汇了一笔钱。
Tā gěi wǒ huì le yī bǐ qián.
≈HSK4
Anh ấy đã chuyển cho tôi một khoản tiền.
He transferred a sum of money to me.
日升昌票号历经百年,分号遍布全国35个大中城市,业务远及欧美、东南亚等,以“汇通天下”而著名。
≈HSK5
义项 ②v≈HSK5
hội; hợp; tập hợp; tổng hợp; thu thập
聚集;综合
义项 ③v≈HSK5
gửi; chuyển tiền (qua bưu điện, ngân hàng)
通过邮电局;银行等把甲地款项划拨到乙地
她给朋友汇了一些钱。
Tā gěi péngyou huì le yīxiē qián.
≈HSK4
Cô ấy chuyển một ít tiền cho bạn.
She sent some money to her friend.
义项 ④n≈HSK5
tổng hợp; thu thập
聚集而成的东西
义项 ⑤n≈HSK5
ngoại hối
指外汇
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️