WinHSK
返回查词
huì
ㄏㄨㄟˋ
HSK5v单字

hợp thành; hội tụ; tụ hội; hợp lại

things collected; assemblage; collection 参见:词 汇 ; 语 汇 ; 字 汇

漢越 hối, vựng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (水流)汇合到一起
  2. 聚集;综合
  3. 通过邮电局;银行等把甲地款项划拨到乙地
  4. 聚集而成的东西
  5. 指外汇

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

hợp thành; hội tụ; tụ hội; hợp lại

(水流)汇合到一起

他给我汇了一笔钱。

Tā gěi wǒ huì le yī bǐ qián.

HSK4

Anh ấy đã chuyển cho tôi một khoản tiền.

He transferred a sum of money to me.

日升昌票号历经百年,分号遍布全国35个大中城市,业务远及欧美、东南亚等,以“汇通天下”而著名。

HSK5

义项 vHSK5

hội; hợp; tập hợp; tổng hợp; thu thập

聚集;综合

义项 vHSK5

gửi; chuyển tiền (qua bưu điện, ngân hàng)

通过邮电局;银行等把甲地款项划拨到乙地

她给朋友汇了一些钱。

Tā gěi péngyou huì le yīxiē qián.

HSK4

Cô ấy chuyển một ít tiền cho bạn.

She sent some money to her friend.

义项 nHSK5

tổng hợp; thu thập

聚集而成的东西

义项 nHSK5

ngoại hối

指外汇

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️