WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
汇聚
HSK7-9
v
0 · Lv.1
huìjù
hội tụ; tụ tập; tập hợp; gom góp; tập trung
漢越 hối tụ
字解构
Phân tích chữ
汇
huì
HSK5
hợp thành; hội tụ; tụ hội; hợp lại
聚
jù
HSK4
tụ tập; tụ họp; tập hợp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
群星汇聚
qún xīng huì jù
HSK7-9
tinh hoa hội tụ
查词
复习
真题
工具
我的