拼
汇票
HSK5n 0 · Lv.1
huìpiào
ngân phiếu; hối phiếu; phiếu gởi tiền; phiếu chuyển tiền
draft; bill of exchange; money order 邮政 汇票 postal money order 银行 汇票 bank draft 见期 汇票 bill at sight; sight bill 即期 汇票 demand draft 定期 汇票 time draft 汇票 贴现 discount of bill 取 汇票 cash a money order 承兑 汇票 honour/accept a bill
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分