WinHSK
返回查词
pèi
ㄆㄟˋ
HSK7-9adj单字

dồi dào; sung túc; tràn đầy; tràn trề; đầy đủ

abundant; plentiful 参见:充 沛 ;丰 沛

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 盛大;旺盛

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

dồi dào; sung túc; tràn đầy; tràn trề; đầy đủ

盛大;旺盛

他总是精力充沛的样子。

Tā zǒngshì jīnglì chōngpèi de yàngzi.

HSK5

Anh ấy lúc nào cũng tràn đầy năng lượng.

He always looks energetic.

他的精力非常充沛。

Tā de jīnglì fēicháng chōngpèi.

HSK5

Anh ấy rất giàu năng lượng.

He is very energetic.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️