拼
丰沛
HSK7-9adj 0 · Lv.1
fēngpèi
đầy đủ; dồi dào (lượng mưa)
plentiful 雨水 丰沛 have plenty of rain; with abundant precipitation
漢越
字解构
Phân tích chữ丰fēngHSK4phong phú; dồi dào; giàu có; sung túc沛pèiHSK7-9dồi dào; sung túc; tràn đầy; tràn trề; đầy đủ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分