拼
充沛
HSK7-9adj 0 · Lv.1
chōngpèi
dồi dào; tràn đầy; sôi nổi; mãnh liệt
plentiful; abundant; full of 参见:精力 充沛 雨水 充沛 abound with rain; with plenty of rain; with abundant rainfall 体力 充沛 have exuberant strength
漢越 sung bái
字解构
Phân tích chữ充chōngHSK5chứa đầy; đổ đầy; rót đầy; lấp đầy; nhét đầy; nạp沛pèiHSK7-9dồi dào; sung túc; tràn đầy; tràn trề; đầy đủ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分