返回查词 泉水quánshuǐHSK3nước suối温泉wēnquánHSK7-9suối nước nóng源泉yuánquánHSK7-9nguồn; cội nguồn; khởi nguồn矿泉kuàng quánHSK3nước khoáng; suối nước khoáng喷泉pēnquánHSK7-9đài phun nước清泉qīng quánHSK3suối mát; suối trong泉州quán zhōuHSK6Thành phố Tuyền Châu九泉jiǔ quánHSK3cửu tuyền; âm ty; chín suối; thế giới bên kia黄泉huáng quánHSK3suối vàng; hoàng tuyền; âm phủ; huỳnh tuyền甘泉gān quánHSK7-9cam tuyền; suối ngọt
泉
quán
ㄑㄩㄢˊHSK3n单字
suối; con suối
coin 参见: 泉 币; 泉 布
漢越 tuyền
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 泉水
- 泉眼
- 钱币的古称
- (Quán) 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK3
suối; con suối
泉水
济南有许多泉水。
jǐ nán yǒu xǔ duō quán shuǐ
≈HSK4
Tế Nam có nhiều suối nước.
Jinan has many springs.
义项 ②n≈HSK3
nguồn suối; suối nguồn
泉眼
山上的泉眼很多。
Shān shàng de quányǎn hěn duō.
≈HSK6
Trên núi có rất nhiều suối nguồn.
There are many springs on the mountain.
义项 ③n≈HSK3
tuyền (tiền tệ)
钱币的古称
义项 ④n≈HSK3
họ Tuyền
(Quán) 姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️