WinHSK
返回查词
quán
ㄑㄩㄢˊ
HSK3n单字

suối; con suối

coin 参见: 泉 币; 泉 布

漢越 tuyền

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 泉水
  2. 泉眼
  3. 钱币的古称
  4. (Quán) 姓

义项

Nghĩa
义项 nHSK3

suối; con suối

泉水

济南有许多泉水。

jǐ nán yǒu xǔ duō quán shuǐ

HSK4

Tế Nam có nhiều suối nước.

Jinan has many springs.

义项 nHSK3

nguồn suối; suối nguồn

泉眼

山上的泉眼很多。

Shān shàng de quányǎn hěn duō.

HSK6

Trên núi có rất nhiều suối nguồn.

There are many springs on the mountain.

义项 nHSK3

tuyền (tiền tệ)

钱币的古称

义项 nHSK3

họ Tuyền

(Quán) 姓

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️