WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
温泉
HSK7-9
n
0 · Lv.1
wēnquán
suối nước nóng
漢越 ôn tuyền
字解构
Phân tích chữ
温
wēn
HSK4
ấm
泉
quán
HSK3
suối; con suối
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
泡温泉
pào wēn quán
HSK7-9
tắm suối nước nóng
温泉县
wēn quán xiàn
HSK7-9
huyện suối nước nóng
温泉城
wēn quán chéng
HSK7-9
thành phố suối nước nóng
温泉水
wēn quán shuǐ
HSK7-9
nước suối nóng dùng cho mục đích y tế
温泉浴
wēn quán yù
HSK7-9
tắm suối nước nóng
查词
复习
真题
工具
我的