WinHSK
返回查词
hào
ㄏㄠˋ
HSK7-9adj单字

lớn; to; to lớn; rộng lớn

a great many; much 参见: 浩 如烟海

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 浩大;盛大;巨大

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

lớn; to; to lớn; rộng lớn

浩大;盛大;巨大

繁重的工作让人疲惫。

Fánzhòng de gōngzuò ràng rén píbèi.

HSK5

Công việc nặng nhọc khiến người ta mệt mỏi.

Heavy work makes people tired.

那是一场浩大的工程。

Nà shì yī chǎng hàodà de gōngchéng.

HSK6

Đó là một công trình to lớn.

That was a massive project.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

nhiều; phong phú

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️