WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
浩特
HSK7-9
n
0 · Lv.1
hào
tè
làng; thôn; thành phố (của người Mông Cổ)
漢越
字解构
Phân tích chữ
浩
hào
HSK7-9
lớn; to; to lớn; rộng lớn
特
tè
HSK3
rất; đặc biệt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
二连浩特
èr lián hào tè
HSK7-9
Erlianhot (tên thành phố)
呼和浩特
hū hé hào tè
HSK7-9
Hồi Hột (thủ phủ khu tự trị Nội Mông Cổ, Trung Quốc)
查词
复习
真题
工具
我的