WinHSK
返回查词
xiāo
ㄒㄧㄠ
HSK4v单字

biến mất; tiêu tan

need; take

漢越 tiêu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 消失
  2. 使消失;消除
  3. 消遣
  4. 需要 (前面常带''不、只、何等)

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

biến mất; tiêu tan

消失

他的身影消失在黑夜中。

Tā de shēnyǐng xiāoshī zài hēiyè zhōng.

HSK4

Hình bóng của anh ấy biến mất trong đêm tối.

His figure disappeared into the dark night.

他消除了所有的疑虑。

Tā xiāochú le suǒyǒu de yílǜ.

HSK5

Anh ấy đã xóa bỏ mọi nghi ngờ.

He dispelled all doubts.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

tiêu trừ; làm tiêu tan; làm tan biến

使消失;消除

义项 vHSK4

tiêu khiển; giải trí

消遣

他常读书来消遣。

Tā cháng dúshū lái xiāoqiǎn.

HSK5

Anh ấy thường đọc sách để giải trí.

He often reads books for entertainment.

下棋是一种很好的消遣。

Xià qí shì yī zhǒng hěn hǎo de xiāoqiǎn.

HSK6

Đánh cờ có thể coi như một cách giải trí tốt.

Playing chess is a good pastime.

义项 vHSK4

cần; cần phải

需要 (前面常带''不、只、何等)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️