WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
消化
HSK5
v
0 · Lv.1
xiāohuà
tiêu hoá
漢越 tiêu hóa
字解构
Phân tích chữ
消
xiāo
HSK4
biến mất; tiêu tan
化
huà
HSK3
hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不消化
bù xiāo huà
HSK4
nê; không tiêu hóa; không hấp thụ
消化液
xiāo huà yè
HSK6
dịch tiêu hóa
消化道
xiāo huà dào
HSK5
Đường tiêu hóa
消化酒
xiāo huà jiǔ
HSK5
digestif; tiêu hóa rượu; rượu giúp tiêu hóa
消化酶
xiāo huà méi
HSK5
men tiêu hoá (chất hoà tan có tác dụng xúc tác sinh học trong việc tiêu hoá thức ăn)
消化不良
xiāo huà bù liáng
HSK5
khó tiêu
消化系统
xiāo huà xì tǒng
HSK5
hệ tiêu hoá (gồm miệng, thực quản, dạ dày, ruột non, ruột già, hậu môn và các tuyến tiêu hoá nhờ đó thức ăn biến thành chất dinh dưỡng nuôi cơ thể và thải chất cặn bã ra ngoài cơ thể)
查词
复习
真题
工具
我的