WinHSK
返回查词
piāo
ㄆㄧㄠˋ
HSK1v单字多音

(dùng trong 漂亮 = đẹp, xinh)

float (on a fishing line); fishing float 参见:鱼 漂

漢越 phiêu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用在“漂亮”里

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

(dùng trong 漂亮 = đẹp, xinh)

游客们可以在安全设施的保护下体验诸如飞檐走壁、水上漂等经典武术动作,这让许多游客真正过了一把武术明星的瘾。

HSK6

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️