返回查词
读音
漂
piǎo
ㄆㄧㄠˋHSK1单字多音
tẩy; tẩy trắng / đãi; giặt; rửa
漢越 phiêu, phiếu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用化学药剂使纤维或纺织品变白
- 用水冲去杂质
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK1
tẩy; tẩy trắng
用化学药剂使纤维或纺织品变白
义项 ②≈HSK1
đãi; giặt; rửa
用水冲去杂质
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️