WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
烂漫
HSK6
adj
0 · Lv.1
làn
màn
rực rỡ; sặc sỡ; lộng lẫy
unaffected; natural 参见:天真 烂漫
漢越
字解构
Phân tích chữ
烂
làn
HSK6
nát; rữa; nhừ; nhão
漫
màn
HSK4
tràn ra; tràn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
天真烂漫
tiān zhēn làn màn
HSK6
ngây thơ và hồn nhiên
查词
复习
真题
工具
我的