WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
漫长
HSK6
adj
0 · Lv.1
màncháng
dài; dài dặc; dài dằng dặc; dài đằng đẵng
漢越 mạn trường
字解构
Phân tích chữ
漫
màn
HSK4
tràn ra; tràn
长
cháng
多音
HSK2
dài; xa / lâu; dài; lâu dài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
漫长的
màn cháng de
HSK6
đằng đẵng; màncháng de - dài dòng; kéo dài
漫漫长夜
màn màn cháng yè
HSK4
Đêm dài lê thê
漫长时间
màn cháng shí jiān
HSK6
dài giằng giặc
查词
复习
真题
工具
我的