WinHSK
返回查词
yān
ㄧㄢ
HSK4n单字

khói

opium 参见: 烟 枪; 烟 土;大 烟

漢越 nhân, yên

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 烟熅:同'氤氲'

义项

Nghĩa
义项 adjHSK4

mù mịt; mờ mịt; mờ ảo

烟熅:同'氤氲'

他每天抽一支烟。

Tā měitiān chōu yī zhī yān.

HSK3

Anh ấy hút một điếu thuốc mỗi ngày.

He smokes one cigarette every day.

他每天抽三包烟。

Tā měitiān chōu sān bāo yān.

HSK3

Anh ta hút ba gói thuốc mỗi ngày.

He smokes three packs of cigarettes a day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️