返回查词 抽烟chōuyānHSK4hút thuốc吸烟xīyānHSK4hút thuốc戒烟jièyānHSK7-9cai thuốc lá; bỏ thuốc lá烟花yānhuāHSK7-9ký nữ; thanh lâu烟火yānhuǒHSK7-9khói và lửa烟火yānhuǒHSK7-9khói và lửa香烟xiānɡyānHSK7-9khói hương; nhang khói冒烟mào yānHSK4bốc khói烟雾yānwùHSK5khói; sương mù; mây mù; khói sương烟瘾yān yǐnHSK7-9nghiện thuốc lá; nghiện thuốc phiện (thời xưa)
烟
yān
ㄧㄢHSK4n单字
khói
opium 参见: 烟 枪; 烟 土;大 烟
漢越 nhân, yên
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 烟熅:同'氤氲'
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK4
mù mịt; mờ mịt; mờ ảo
烟熅:同'氤氲'
他每天抽一支烟。
Tā měitiān chōu yī zhī yān.
≈HSK3
Anh ấy hút một điếu thuốc mỗi ngày.
He smokes one cigarette every day.
他每天抽三包烟。
Tā měitiān chōu sān bāo yān.
≈HSK3
Anh ta hút ba gói thuốc mỗi ngày.
He smokes three packs of cigarettes a day.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️