WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
抽烟
HSK4
sv, v
0 · Lv.1
chōuyān
hút thuốc
漢越 trừu yên
字解构
Phân tích chữ
抽
chōu
HSK5
rút; rút ra; lấy ra; chiết xuất; dẫn ra
烟
yān
HSK4
khói
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
抽烟管
chōu yān guǎn
HSK4
Ống hút mùi
查词
复习
真题
工具
我的