WinHSK

戒烟

HSK7-9v
0 · Lv.1
jièyān

cai thuốc lá; bỏ thuốc lá

give up/quit/stop smoking; abstain/refrain from smoking 戒烟 产品 quit-smoking/stop-smoking product 戒烟 茶/糖 habit-breaking tea/candy

漢越 giới yên

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan