WinHSK
返回查词
shà
ㄕㄚ
HSK1adv, n单字多音

sát; hung thần / cực; rất

漢越 sát

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 迷信的人指凶神
  2. 极;很

义项

Nghĩa
义项 adv, nHSK1

sát; hung thần

迷信的人指凶神

这个问题很难。

Zhège wèntí hěn nán.

HSK2

Vấn đề này rất khó.

This problem is very difficult.

义项 adv, nHSK1

cực; rất

极;很

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️