返回查词 煞笔shà bǐHSK1dừng bút; ngừng bút煞气shà qìHSK1xì hơi; xẹp hơi煞白shà báiHSK1tái mét; tái xanh; xanh xao; trắng bệch煞费shà fèiHSK1nhọc lòng; hao tổn tâm huyết地煞dì shàHSK1địa sát (sao)恶煞è shàHSK1con quỷ凶煞xiōng shàHSK1hung thần煞尾shà wěiHSK1kết thúc; thu dọn煞费苦心shà fèi kǔ xīnHSK7-9nhọc lòng; hao tổn tâm huyết凶神恶煞xiōng shén è shàHSK7-9hung thần ác sát
读音
煞
shà
ㄕㄚHSK1adv, n单字多音
sát; hung thần / cực; rất
漢越 sát
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 迷信的人指凶神
- 极;很
义项
Nghĩa义项 ①adv, n≈HSK1
sát; hung thần
迷信的人指凶神
这个问题很难。
Zhège wèntí hěn nán.
≈HSK2
Vấn đề này rất khó.
This problem is very difficult.
义项 ②adv, n≈HSK1
cực; rất
极;很
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️