拼
煞费苦心
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shàfèikǔxīn
nhọc lòng; hao tổn tâm huyết
漢越
字解构
Phân tích chữ煞shà多音HSK7-9sát; hung thần / cực; rất费fèiHSK4chi tiêu; tiêu; tốn; tiêu tốn苦kǔHSK4đắng心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分