WinHSK
返回查词
áo
ㄠˊ
HSK5v单字多音

hầm; nấu nhừ / sấy; sao; sắc

stew in water 参见:áo 熬 豆腐 stewed tofu; stewed bean curd 熬 白菜 stewed cabbage

漢越 ngao

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用文火久煮
  2. 煎干
  3. 忍受 (疼痛或艰苦的生活等)

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

hầm; nấu nhừ

用文火久煮

你这些日子是怎么熬过来的?

Nǐ zhè xiē rì zi shì zěn me áo guò lái de?

HSK5

Mấy ngày nay cậu đã vượt qua thế nào?

How did you get through these days?

我好不容易熬到了天亮。

Wǒ hǎo bù róng yì áo dào le tiān liàng.

HSK5

Tôi khó khăn lắm mới chịu được tới khi trời sáng.

I barely managed to hold on until dawn.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

sấy; sao; sắc

煎干

义项 vHSK5

chịu; chịu đựng

忍受 (疼痛或艰苦的生活等)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️