返回查词 熬夜áoyèHSK5thức khuya; thức đêm; thức sáng đêm煎熬jiān’áoHSK7-9dằn vặt; dày vò; chịu đựng难熬nán áoHSK5khó chịu; khó chịu đựng熬稃áo fūHSK5bắp rang bơ熬药áo yàoHSK5sắc thuốc熬煎áo jiānHSK7-9dầy vò; giày vò; chịu khổ; hành hạ; tra tấn; chịu đau đớn; quằn quại熬住áo zhùHSK5hãm; chịu đựng; kiên trì熬年áo niánHSK5đón giao thừa; nấu năm; trải qua năm tháng熬磨áo móHSK7-9chịu đựng苦熬kǔ áoHSK5chịu khổ (ngày tháng); khổ cực
读音
熬
áo
ㄠˊHSK5v单字多音
hầm; nấu nhừ / sấy; sao; sắc
stew in water 参见:áo 熬 豆腐 stewed tofu; stewed bean curd 熬 白菜 stewed cabbage
漢越 ngao
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用文火久煮
- 煎干
- 忍受 (疼痛或艰苦的生活等)
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK5
hầm; nấu nhừ
用文火久煮
你这些日子是怎么熬过来的?
Nǐ zhè xiē rì zi shì zěn me áo guò lái de?
≈HSK5
Mấy ngày nay cậu đã vượt qua thế nào?
How did you get through these days?
我好不容易熬到了天亮。
Wǒ hǎo bù róng yì áo dào le tiān liàng.
≈HSK5
Tôi khó khăn lắm mới chịu được tới khi trời sáng.
I barely managed to hold on until dawn.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
sấy; sao; sắc
煎干
义项 ③v≈HSK5
chịu; chịu đựng
忍受 (疼痛或艰苦的生活等)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️