返回查词
读音
熬
āo
ㄠˊHSK5单字多音
nấu; hầm; luộc
漢越 ngao
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 烹调方法,把蔬菜等放在水里加作料煮
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK5
nấu; hầm; luộc
烹调方法,把蔬菜等放在水里加作料煮
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
nấu; hầm; luộc
nấu; hầm; luộc
烹调方法,把蔬菜等放在水里加作料煮
字源解析即将上线 🖌️