WinHSK
返回查词
liǎo
ㄌㄧㄠˇ
HSK1v单字多音

cháy sém; bén lửa

scald; burn 参见:liǎo

漢越 liệu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 挨近了火而烧焦 (多用于毛发)

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

cháy sém; bén lửa

挨近了火而烧焦 (多用于毛发)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️