返回查词 心急火燎xīn jí huǒ liǎoHSK1cuống quýt; sốt ruột; lòng như lửa đốt火急火燎huǒ jí huǒ liǎoHSK1vô cùng lo lắng; lo lắng không yên烟熏火燎yān xūn huǒ liǎoHSK1bị cháy khét火烧火燎huǒ shāo huǒ liǎoHSK1như lửa đốt; như thiêu như đốt (ví với sự nóng bức khó chịu hoặc trong lòng bồn chồn)星火燎原xīng huǒ liáo yuánHSK4đóm lửa cháy rừng
读音
燎
liǎo
ㄌㄧㄠˇHSK1v单字多音
cháy sém; bén lửa
scald; burn 参见:liǎo
漢越 liệu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 挨近了火而烧焦 (多用于毛发)
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
cháy sém; bén lửa
挨近了火而烧焦 (多用于毛发)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️