返回查词
读音
燎
liáo
ㄌㄧㄠˇHSK1单字多音
cháy lan; cháy; đốt
漢越 liệu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 延烧;烧
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK1
cháy lan; cháy; đốt
延烧;烧
火苗一蹿,燎了眉毛。
Huǒmiáo yī cuān, liáo le méimao.
≈HSK7-9
Ngọn lửa bùng lên, làm sém mất lông mày.
The flame shot up and singed his eyebrows.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️