返回查词 燕窝yàn wōHSK7-9tổ yến (thức ăn)燕子yànziHSK7-9chim én; chim yến海燕hǎi yànHSK7-9Hải yến (Chim biển)燕麦yànmàiHSK7-9yên mạch; cây yến mạch燕京yān jīngHSK7-9Yên Kinh (một tên cũ của Bắc Kinh)燕国yàn guóHSK7-9Yan, một nước chư hầu của Chu ở Hà Bắc và Liêu Ninh hiện đại燕巢yàn cháoHSK7-9tổ yến雨燕yǔ yànHSK7-9chim yến燕雀yàn quèHSK7-9chim yến tước燕山yān shānHSK7-9Núi Yên Sơn
读音
燕
yàn
ㄧㄢˋHSK7-9n单字多音
chim yến; chim én / bữa tiệc; tiệc
Hebei Province 参见:yàn
漢越 yên, yến
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鸟类的一科
- 饭局
- 安适
- 待承
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
chim yến; chim én
鸟类的一科
燕老师,很高兴见到您。
Yàn lǎoshī, hěn gāoxìng jiàn dào nín.
≈HSK2
Cô giáo Yến, rất vui khi được gặp cô.
Teacher Yan, nice to meet you.
燕王有收藏各种精巧玩物的嗜好。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
bữa tiệc; tiệc
饭局
义项 ③n≈HSK7-9
yên vui; an nhàn; thoải mái; thư thái
安适
义项 ④n≈HSK7-9
chiêu đãi; đãi; mời
待承
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️