WinHSK
返回查词
yàn
ㄧㄢˋ
HSK7-9n单字多音

chim yến; chim én / bữa tiệc; tiệc

Hebei Province 参见:yàn

漢越 yên, yến

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鸟类的一科
  2. 饭局
  3. 安适
  4. 待承

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

chim yến; chim én

鸟类的一科

燕老师,很高兴见到您。

Yàn lǎoshī, hěn gāoxìng jiàn dào nín.

HSK2

Cô giáo Yến, rất vui khi được gặp cô.

Teacher Yan, nice to meet you.

燕王有收藏各种精巧玩物的嗜好。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

bữa tiệc; tiệc

饭局

义项 nHSK7-9

yên vui; an nhàn; thoải mái; thư thái

安适

义项 nHSK7-9

chiêu đãi; đãi; mời

待承

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️