返回查词
读音
燕
yān
ㄧㄢˋHSK7-9单字多音
nước Yên (Thời Chu) / Hà Bắc (Trung Quốc)
漢越 yên, yến
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 周朝国名,在今河北北部和辽宁南部
- 指河北北部
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK7-9
nước Yên (Thời Chu)
周朝国名,在今河北北部和辽宁南部
他对燕国的历史非常感兴趣。
Tā duì Yānguó de lìshǐ fēicháng gǎn xìngqù.
≈HSK5
Anh ấy rất hứng thú với lịch sử của nước Yên.
He is very interested in the history of the Yan State.
燕国和赵国曾有多次战争。
Yānguó hé Zhàoguó céng yǒu duō cì zhànzhēng.
≈HSK7-9
Nước Yên và nước Triệu đã từng có nhiều cuộc chiến tranh.
The states of Yan and Zhao had many wars.
义项 ②≈HSK7-9
Hà Bắc (Trung Quốc)
指河北北部
义项 ③≈HSK7-9
họ Yên
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️