返回查词 爪牙zhǎoyáHSK7-9nanh vuốt; tay sai; tay chân; chó săn; trảo nha魔爪mózhǎoHSK7-9nanh vuốt ma quỷ爪哇zhǎo wāHSK7-9Java (đảo của Indonesia)爪印zhuǎ yìnHSK7-9dấu móng vuốt爪机zhuǎ jīHSK7-9Máy móc (như máy cắt)勾爪gōu zhuǎHSK7-9móc khuỷu; cái móc; móng vuốt鸿爪hóng zhuǎHSK7-9dấu chân chim hồng trên tuyết; vết tích quá khứ còn lưu lại猪爪zhū zhuǎHSK7-9giẹo đường; chân heo; móng heo鳞爪lín zhuǎHSK7-9vẩy và móng; chuyện vụn vặt (ví với những cái vụn vặt)
读音
爪
zhǎo
ㄓㄠˇHSK7-9n单字多音
móng vuốt; vuốt (động vật) / chân (chim, thú)
漢越 trảo
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 动物的脚趾甲
- 鸟兽的脚
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
móng vuốt; vuốt (động vật)
动物的脚趾甲
因此将许多动物的特点都集中到龙的身上,渐渐形成了驼头、鹿角、蛇颈、龟眼、鱼鳞、虎掌、鹰爪、牛耳的样子。
≈HSK6
另外,扬州玉雕中对飞禽走兽的创作也颇具韵味,尤其是对动物嘴、舌、爪、毛的刻画极其细致,惟妙惟肖。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
chân (chim, thú)
鸟兽的脚
义项 ③n≈HSK7-9
họ Trảo
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️