返回查词 鸡爪jī zhuǎHSK7-9chân gà爪子zhuǎziHSK7-9móng vuốt (của động vật)凤爪fèng zhuǎHSK7-9chân gà利爪lì zhuǎHSK7-9móng vuốt脚爪jiǎo zhǎoHSK7-9cái vuốt; móng vuốt (động vật)冰爪bīng zhuǎHSK7-9móng vuốt băng爪儿zhuǎ érHSK7-9chân棘爪jí zhuǎHSK7-9cần giật (linh kiện của máy móc)八爪鱼bā zhuǎ yúHSK7-9bạch tuộc蟹爪兰xiè zhuǎ lánHSK7-9hoa lan móng cua
读音
爪
zhuǎ
ㄓㄠˇHSK7-9单字多音
vuốt; móng vuốt
漢越 trảo
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 义同“爪”,用于以下各条; 手指和脚趾上的角质硬壳
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK7-9
vuốt; móng vuốt
义同“爪”,用于以下各条; 手指和脚趾上的角质硬壳
猫的爪子可以伸缩。
Māo de zhuǎzi kěyǐ shēnsuō.
≈HSK5
Móng vuốt mèo có thể thu vào duỗi ra.
A cat's claws can retract and extend.
猫爪在墙上划出了痕迹。
māo zhuǎ zài qiáng shàng huà chū le hénjì
≈HSK6
Móng mèo cào ra vết trên tường.
The cat's claws left scratches on the wall.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️