WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
状态
HSK5
n
0 · Lv.1
zhuàngtài
trạng thái; tình trạng; thể
漢越 trạng thái
字解构
Phân tích chữ
状
zhuàng
HSK5
hình dạng; hình thái; hình dáng; dáng
态
tài
HSK4
vẻ; trạng thái; hình dáng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不在状态
bú zài zhuàng tài
HSK5
không phải là chính mình
婚姻状态
hūn yīn zhuàng tài
HSK6
tình trạng hôn nhân
审核状态
shěn hé zhuàng tài
HSK7-9
trạng thái duyệt đơn
情绪状态
qíng xù zhuàng tài
HSK5
trạng thái cảm xúc
状态动词
zhuàng tài dòng cí
HSK5
Động từ chỉ trạng thái
状态锁定
zhuàng tài suǒ dìng
HSK7-9
khoá trạng thái
精神状态
jīng shén zhuàng tài
HSK5
trạng thái tinh thần
紧张状态
jǐn zhāng zhuàng tài
HSK5
bế tắc
紧急状态
jǐn jí zhuàng tài
HSK5
trạng thái khẩn cấp; tình trạng cấp bách
订单状态
dìng dān zhuàng tài
HSK6
tình trạng đơn hàng
查词
复习
真题
工具
我的