WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
犹豫
HSK5
adj
0 · Lv.1
yóuyù
do dự; lưỡng lự; phân vân; chần chừ
漢越 do dự
字解构
Phân tích chữ
犹
yóu
HSK5
như; giống như
豫
yù
HSK5
vui vẻ; an nhàn; yên bình; thoải mái
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
毫不犹豫
háo bù yóuyù
HSK7-9
quyết đoán; không đắn đo; không do dự
犹豫不决
yóuyù-bùjué
HSK7-9
phân vân; do dự; lưỡng lự; tần ngần
查词
复习
真题
工具
我的