WinHSK
返回查词
ㄉㄨˊ
HSK5adv单字

độc; một; duy nhất

intolerant

漢越 độc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一个
  2. 自私;容不得人
  3. 唯独
  4. 独自
  5. 与众不同;特别
  6. 只;仅
  7. 年老没有儿子的人

义项

Nghĩa
义项 adjHSK5

độc; một; duy nhất

一个

他是独生子。

Tā shì dúshēngzǐ.

HSK4

Anh ấy là con một.

He is an only son.

他独自坐在那里。

Tā dúzì zuò zài nàlǐ.

HSK4

Anh ấy một mình ngồi ở đó.

He is sitting there alone.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

hẹp hòi; ích kỷ; tự tư

自私;容不得人

义项 advHSK5

chỉ một mình; riêng mình

唯独

义项 advHSK5

tự mình; một mình

独自

义项 advHSK5

độc đáo

与众不同;特别

义项 6advHSK5

chỉ có

只;仅

义项 7nHSK5

đơn độc; một mình; lẻ loi (chỉ người già không có con trai)

年老没有儿子的人

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️