WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
独具
HSK5
v
0 · Lv.1
dú
jù
riêng biệt; độc đáo; đặc trưng
漢越
字解构
Phân tích chữ
独
dú
HSK5
độc; một; duy nhất
具
jù
HSK4
dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
慧眼独具
huì yǎn dú jù
HSK5
tuệ nhãn cao siêu
独具一格
dú jù yì gé
HSK5
phong cách riêng; phong cách đặc sắc
独具匠心
dú jù jiàng xīn
HSK7-9
đường nét độc đáo; suy nghĩ độc đáo
独具慧眼
dú jù huì yǎn
HSK5
con mắt tinh đời; kiến giải cao siêu
独具特色
dú jù tè sè
HSK5
đặc sắc riêng
查词
复习
真题
工具
我的