WinHSK

独处

HSK5v
0 · Lv.1
dúchǔ

sống một mình; sống cô độc; sống cô đơn

live alone; live in solitude; live a solitary life 喜欢 独处 like to be by oneself

漢越 độc xử

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan