WinHSK
返回查词
tián
ㄊㄧㄢˊ
HSK6n单字

ruộng

open area abundant in mineral resources; field 参见:煤 田 ;气 田 ;油 田

漢越 điền

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 田地 (有的地区专指水田)
  2. 指可供开采的蕴藏矿物的地带
  3. 同''畋'',打猎

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

ruộng

田地 (有的地区专指水田)

远处有一大片田。

Yuǎnchù yǒu yī dà piàn tián.

HSK3

Xa xa có một cánh đồng lớn.

There is a large field in the distance.

他家有几亩田。

Tā jiā yǒu jǐ mǔ tián.

HSK5

Nhà anh ấy có mấy mẫu ruộng.

His family has a few mu of farmland.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

vùng; mỏ (khoáng sản)

指可供开采的蕴藏矿物的地带

义项 nHSK6

họ Điền

义项 vHSK6

đi săn

同''畋'',打猎

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️