WinHSK

种田

HSK6v
0 · Lv.1
zhònɡtián

làm ruộng; cày cấy

till/cultivate land; go in for farming; cultivate/farm/till the soil; follow the plough 种田 人 farmer

漢越 chúng điền

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50