WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
田径
HSK6
n
0 · Lv.1
tiánjìng
điền kinh
漢越 điền kính
字解构
Phân tích chữ
田
tián
HSK6
ruộng
径
jìng
HSK6
đường nhỏ; đường mòn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
田径场
tián jìng chǎng
HSK6
sân chạy điền kinh
田径赛
tián jìng sài
HSK6
thi điền kinh
田径运动
tián jìng yùn dòng
HSK6
vận động điền kinh
查词
复习
真题
工具
我的