WinHSK
返回查词
jiē
ㄐㄧㄝ
HSK7-9adv单字

đều; cùng; đều là; toàn là

漢越 giai

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 都;都是

义项

Nghĩa
义项 advHSK7-9

đều; cùng; đều là; toàn là

都;都是

这个明星的名字尽人皆知。

Zhège míngxīng de míngzì jìnrénjiēzhī.

HSK6

Tên của ngôi sao này ai ai cũng biết.

This celebrity's name is known to everyone.

迄今为止,秦兵马俑坑已经清理出土各种陶俑1000多尊,除跪射俑外,皆有不同程度的损坏,需要人工修复。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️