拼
妇孺皆知
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
fùrújiēzhī
mọi người đều biết; ai ai cũng biết
漢越
字解构
Phân tích chữ妇fùHSK5phụ nữ; nữ; đàn bà; phụ孺rúHSK7-9trẻ con; trẻ em皆jiēHSK7-9đều; cùng; đều là; toàn là知zhīHSK1biết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分