拼
啼笑皆非
HSK1idioms 0 · Lv.1
tíxiào-jiēfēi
dở khóc dở cười; không biết nên khóc hay cười
漢越 đề tiếu giai phi
字解构
Phân tích chữ啼tíHSK1khóc; khóc lóc笑xiàoHSK2cười (vui)皆jiēHSK7-9đều; cùng; đều là; toàn là非fēiHSK1sai, không đúng, sai lầm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分