WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
一直
HSK3
adv
0 · Lv.1
yìzhí
suốt; luôn luôn; liên tục; bao giờ cũng
straight
漢越 nhất trực
字解构
Phân tích chữ
一
yī
HSK1
một, số một, nhất
直
zhí
HSK3
thẳng; thẳng tắp; thẳng đứng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
一直以来
yì zhí yǐ lái
HSK5
bấy lâu nay; từ trước đến nay; từ trước đến giờ
一直往前
yì zhí wǎng qián
HSK3
Đi thẳng về phía trước
查词
复习
真题
工具
我的