拼
垂直
HSK6v 0 · Lv.1
chuízhí
vuông góc; thẳng góc; thẳng đứng; liêm khiết; chính trực; ngay thẳng
漢越 thùy trực
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vuông góc; thẳng góc; thẳng đứng; liêm khiết; chính trực; ngay thẳng
认识每个字,再去看它们组成的词 →