WinHSK
返回查词
lěi
ㄌㄟˇ
HSK7-9adj, v单字

chồng chất; đá chồng chất

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 众石累积
  2. 通过堆砌砖、石、土等建造

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

chồng chất; đá chồng chất

众石累积

义项 vHSK7-9

xếp; xếp chồng

通过堆砌砖、石、土等建造

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️