返回查词 磊落lěi luòHSK7-9quang minh; chính đại; ngay thẳng; chính trực; lỗi lạc; quang minh lỗi lạc块磊kuài lěiHSK7-9Lòng uất hận; nỗi bất bình chất chứa trong lòng.
§ Cũng nói là lỗi khối 磊塊; lũy khối 壘塊.磊磊lěi lěiHSK7-9(đá)chồng chất; chất chồng lổn nhổn丁磊dīng lěiHSK7-9Ding Lei光明磊落guāngmíng-lěiluòHSK7-9quang minh lỗi lạc; ngời ngời trong sáng; minh bạch rõ ràng磊落大方lěi luò dà fāngHSK7-9thẳng thắn và phóng khoáng
磊
lěi
ㄌㄟˇHSK7-9adj, v单字
chồng chất; đá chồng chất
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 众石累积
- 通过堆砌砖、石、土等建造
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK7-9
chồng chất; đá chồng chất
众石累积
义项 ②v≈HSK7-9
xếp; xếp chồng
通过堆砌砖、石、土等建造
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️