拼
磊落
HSK7-9adj 0 · Lv.1
lěiluò
quang minh; chính đại; ngay thẳng; chính trực; lỗi lạc; quang minh lỗi lạc
many and jumbled [ 相关词条 ] 磊落不群 superior to or aloof from the general/common run of people 磊落奇伟 open, upright and remarkable
漢越
字解构
Phân tích chữ磊lěiHSK7-9chồng chất; đá chồng chất落luò多音HSK4rơi; rụng; rớt / xuống thấp; hạ thấp; hạ cánh; đáp xuống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分