WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
磊落大方
HSK7-9
idioms
0 · Lv.1
lěi
luò
dà
fāng
thẳng thắn và phóng khoáng
漢越
字解构
Phân tích chữ
磊
lěi
HSK7-9
chồng chất; đá chồng chất
落
luò
多音
HSK4
rơi; rụng; rớt / xuống thấp; hạ thấp; hạ cánh; đáp xuống
大
dà
HSK1
to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu
方
fāng
HSK3
vuông
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的