WinHSK
返回查词
huò
ㄏㄨㄛˋ
HSK5n, v单字

tai hoạ; thảm hoạ; tai nạn

bring disaster upon; ruin; damage 参见: 祸 国殃民

漢越 họa

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 灾难
  2. 使受害;损害

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

tai hoạ; thảm hoạ; tai nạn

灾难

这真是泼天大祸。

Zhè zhēn shì pōtiān dà huò.

HSK6

Đây thực sự là một tai họa lớn.

This is a terrible disaster.

我若再说自己精通医道,手到病除,必将遭来杀身之祸。

HSK6

义项 vHSK5

tổn hại; tổn thất; gây hại

使受害;损害

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️