WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
祸福
HSK5
n
0 · Lv.1
huò
fú
họa phúc
漢越
字解构
Phân tích chữ
祸
huò
HSK5
tai hoạ; thảm hoạ; tai nạn
福
fú
HSK4
hạnh phúc; phúc; phước; may mắn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
祸福吉凶
huò fú jí xiōng
HSK7-9
định mệnh
祸福无常
huò fú wú cháng
HSK5
phúc họa thất thường
祸福相依
huò fú xiāng yī
HSK5
phúc hoạ có nhau
查词
复习
真题
工具
我的